genus halcyon
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Halcyon: Một chi (genus) trong họ Bồng chanh (Alcedinidae), bao gồm các loài bói cá lớn, phân bố rộng rãi ở các vùng ấm hơn của Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á, châu Âu và châu Đại Dương). Các loài trong chi này thường có bộ lông sặc sỡ, mỏ dài và khỏe, chuyên ăn cá và côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Halcyon bao gồm nhiều loài bói cá sặc sỡ được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Các nhà khoa học đã phân loại bói cá ngực trắng vào chi Halcyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Halcyon" trong tiếng Anh còn được dùng như một tính từ (adj) mang nghĩa "yên bình, thanh bình", bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về loài chim này.
- The halcyon days of summer. (Những ngày hè yên bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Halcyon (danh từ riêng): Tên gọi chung cho các loài trong chi này, hoặc dùng trong thơ ca để chỉ chim bói cá.
- The halcyon perched on a branch near the river. (Con bói cá đậu trên cành cây gần sông.)
Từ đồng nghĩa
- Kingfisher (bói cá): Tên gọi chung cho các loài trong họ Alcedinidae, nhưng không chỉ riêng chi Halcyon.
- Alcedo (chi bói cá nhỏ): Một chi khác trong cùng họ, khác với Halcyon ở kích thước nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus Halcyon" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Halcyon days (những ngày yên bình): Thành ngữ chỉ thời kỳ hạnh phúc, yên ả, lấy cảm hứng từ truyền thuyết cho rằng loài Halcyon (bói cá) làm tổ trên biển và làm dịu sóng gió.
- They remembered the halcyon days of their childhood. (Họ nhớ về những ngày thơ ấu yên bình.)